tất nhiên

Học thuật
Thân thiện
tất nhiên

Muốn tiến bộ tất nhiên phải cố gắng nhiều.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Chắc chắn, nhất định phải như vậy, không thể khác được: Dùng để chỉ một điều đó hệ quả logic, lẽ đương nhiên, hoặc không thể tránh khỏi dựa trên những điều kiện hoặc nguyên nhân đã .
    • Hiển nhiên, đương nhiên: Chỉ một sự thật hoặc kết luận rõ ràng, không cần phải bàn cãi hay chứng minh thêm.
  2. Phó từ:

    • Dĩ nhiên, đương nhiên: Dùng để nhấn mạnh hoặc xác nhận một điều đó đúng, chắc chắn, thường đứng đầu câu hoặc trước vị ngữ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Làm việc chăm chỉ thì thành công điều tất nhiên. (Thành công kết quả chắc chắn, không thể khác của việc chăm chỉ.)
    • Đó hậu quả tất nhiên của sự thiếu chuẩn bị. (Hậu quả đó chắc chắn xảy ra do sự thiếu chuẩn bị.)
  • Phó từ:

    • Tất nhiên, tôi sẽ giúp đỡ bạn khi bạn cần. (Đương nhiên, tôi chắc chắn sẽ giúp bạn.)
    • Anh ấy tất nhiên ứng viên sáng giá nhất cho vị trí này. (Rõ ràng, anh ấy ứng viên sáng giá nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Điều tất nhiên": Chỉ một sự việc, kết quả được coi hiển nhiên, đương nhiên phải xảy ra.

    • Thắng đội mạnh hơn điều tất nhiên. (Việc thắng đội mạnh hơn kết quả đương nhiên, được mọi người công nhận.)
  • "Lẽ tất nhiên": Cách nói trang trọng hơn của "điều tất nhiên", thường dùng trong văn chương hoặc lập luận.

    • Phấn đấu không ngừng để tiến bộ lẽ tất nhiên của cuộc sống. (Đó chân lý hiển nhiên, quy luật tự nhiên của cuộc sống.)
Biến thể từ gần giống
  • Đương nhiên (phó từ/tính từ): Có nghĩa cách dùng rất gần với "tất nhiên", chỉ sự hiển nhiên, đúng như lẽ thường.
  • Dĩ nhiên (phó từ): Thường dùng trong khẩu ngữ, nhấn mạnh sự thừa nhận một điều đương nhiên đúng.
  • Hiển nhiên (tính từ): Nhấn mạnh tính rõ ràng, minh bạch, ai cũng có thể thấy công nhận.
Từ đồng nghĩa
  • Chắc chắn: Không còn nghi ngờ nữa.
  • Nhất định: Khẳng định chắc chắn sẽ xảy ra hoặc phải làm.
  • Ắt hẳn: (Văn chương) Chắc chắn như vậy, không sai được.
Từ trái nghĩa
  • Ngẫu nhiên: Xảy ra một cách tình cờ, không quy luật hay nguyên nhân rõ ràng.
  • Bất ngờ: Xảy ra ngoài dự đoán, không nằm trong tính toán.
  • Không đương nhiên: Không phải lẽ đương nhiên, có thể khác đi.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
  • "Tất nhiên rồi!": Câu cảm thán dùng trong khẩu ngữ để đồng ý ngay lập tức, khẳng định một điều hiển nhiên.

    • "Cậu sẽ đi cùng nhóm chứ?" – "Tất nhiên rồi!" (Câu trả lời khẳng định chắc chắn, đương nhiên .)
  • "Đã đành... tất nhiên...": Cấu trúc nhượng bộ, thừa nhận một mặt nhưng khẳng định mặt khác quan trọng hơn.

    • Đã đành anh ấy thông minh, nhưng tất nhiên thành công còn cần sự kiên trì. (Thừa nhận sự thông minh, nhưng khẳng định yếu tố kiên trì đương nhiên, chắc chắn cần thiết hơn.)
tất nhiên

Muốn tiến bộ tất nhiên phải cố gắng nhiều.

  1. tt. Chắc chắn, nhất định phải như vậy, không thể khác được: muốn tiến bộ tất nhiên phải cố gắng nhiều.

Từ gần giống